The tennis court was crowded during the tournament.
Dịch: Sân tennis rất đông đúc trong suốt giải đấu.
She practices every day on the tennis court.
Dịch: Cô ấy tập luyện hàng ngày trên sân tennis.
sân thể thao
sân chơi
quần vợt
chơi
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
tuyến giáp
gia đình chính sách
chất lượng giấc ngủ
vòng tránh thai
kiểm tra chất lượng
xe đạp giữ thăng bằng
dập tắt đám cháy
Thời tiết ở miền Trung