I love playing tennis on weekends.
Dịch: Tôi thích chơi quần vợt vào cuối tuần.
She is a professional tennis player.
Dịch: Cô ấy là một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp.
thể thao
trò chơi
sân quần vợt
chơi quần vợt
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Giải thích, thanh minh; chiếm
hòa nhã, lịch sự
tỉ lệ chồi cao
Động vật nuôi
phòng nhân sự
Sự xẻ fillet (thịt hoặc cá) thành từng miếng mỏng.
Điểm đến du lịch
ổn, tốt, đẹp