His technical brilliance was evident in the design.
Dịch: Sự xuất sắc về kỹ thuật của anh ấy thể hiện rõ trong thiết kế.
The project showcased the team's technical brilliance.
Dịch: Dự án thể hiện sự xuất sắc về kỹ thuật của cả đội.
Chuyên môn kỹ thuật
Kỹ năng kỹ thuật
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Thức khuya làm việc, học tập
bơ
mô hình giáo dục
huấn luyện viên người mẫu
Sự tuân thủ
bao gồm, tính bao hàm
cây violet
công nhân, người lao động tay chân