Her supportive ability is crucial for the team.
Dịch: Khả năng hỗ trợ của cô ấy rất quan trọng đối với đội.
We need to develop supportive ability in our staff.
Dịch: Chúng ta cần phát triển khả năng hỗ trợ ở nhân viên.
khả năng giúp đỡ
khả năng trợ giúp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cơ hội vô địch
pháp sư trừ tà
xỏ lỗ tai (vào vành tai)
tiết lộ kế hoạch đám cưới
thủ tục gửi tiết kiệm
sự miễn cưỡng
Tự tin thái quá, điệu bộ nghênh ngang
Điểm trúng tuyển, điểm đầu vào