They are going to reveal wedding plans next week.
Dịch: Họ sẽ tiết lộ kế hoạch đám cưới vào tuần tới.
She is excited to reveal wedding plans to her friends.
Dịch: Cô ấy rất hào hứng tiết lộ kế hoạch đám cưới với bạn bè.
tiết lộ kế hoạch đám cưới
thông báo kế hoạch đám cưới
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Bao quanh trong ánh sáng
giấc mơ được nhìn thấy thế giới
Mọi nền tảng
các cuộc điều tra
sự hoàn hảo, sự không có lỗi
mô hình hợp tác đa dạng
Hiệp hội Rau quả Việt Nam
Tuyên truyền