I love having steam-cooked eggs for breakfast.
Dịch: Tôi thích ăn trứng hấp cho bữa sáng.
Steam-cooked eggs are very nutritious.
Dịch: Trứng hấp rất bổ dưỡng.
trứng hấp
trứng luộc mềm
trứng
hấp
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
động vật sống trong sa mạc
việc mua xoài
đứa trẻ dễ thương
bị lôi kéo vào (một cuộc tranh cãi, xung đột)
nữ thần gợi cảm
bánh kếp
Món phụ kiện sang chảnh
Tâm hồn dũng cảm