The smoke stack was billowing black smoke.
Dịch: Ống khói phun ra khói đen mù mịt.
The factory has a very tall smoke stack.
Dịch: Nhà máy có một ống khói rất cao.
ống khói
ống khói công nghiệp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Ghi chú ôn tập
gõ
thuộc về bờ biển
sửa, chỉnh sửa
Thể thao mạo hiểm
phục hồi kinh tế
hương vị mát lạnh
tiền chuộc