She is a confident single woman.
Dịch: Cô ấy là một người phụ nữ độc thân tự tin.
The single woman decided to travel alone.
Dịch: Người phụ nữ độc thân quyết định đi du lịch một mình.
cô gái chưa chồng
quý bà độc thân
tình trạng độc thân
độc thân
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Nước đi đúng đắn
đa số
Chào, xin chào (dùng để thu hút sự chú ý)
người nịnh hót
bộ bikini quyến rũ
lãi suất tiền gửi
du thuyền hạng sang
tăm xỉa răng