Scientific advancement has led to new medical treatments.
Dịch: Tiến bộ khoa học đã dẫn đến các phương pháp điều trị y tế mới.
The pace of scientific advancement is accelerating.
Dịch: Tốc độ tiến bộ khoa học đang tăng nhanh.
tiến triển khoa học
tiến bộ công nghệ
tiên tiến
phát triển
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
phương pháp bảo quản
Đầu tư vào vàng
bộ phận hạ cánh
Thạch sương sáo
dịch vụ giặt khô
súp tre
phí thẻ
mua sắm trả góp