I am saving for a car.
Dịch: Tôi đang tiết kiệm tiền mua xe.
She is saving up for a new car.
Dịch: Cô ấy đang dành dụm để mua một chiếc xe mới.
dành dụm mua xe
để dành tiền mua xe
tiết kiệm
tiền tiết kiệm
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Một tuần
Tập thể dục tại phòng gym
hệ thống điều hòa
dung dịch rửa kính
buổi tối Chủ Nhật
thế hệ tương lai
cảnh báo giao thông
phạm vi bảo hiểm