The helicopter's rotor was spinning rapidly.
Dịch: Cánh quạt của trực thăng quay rất nhanh.
The rotor of the wind turbine harnesses energy.
Dịch: Cánh quay của tuabin gió khai thác năng lượng.
cánh quạt
quạt
sự quay
quay
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
mua sắm trả góp
từ chỉ sự nhỏ bé, hoặc một hình thức nhỏ của một cái gì đó
giao dịch doanh thu
sự nhượng quyền
thuộc về văn học; có tính chất văn học
bài đăng viral
khám phá tri thức
chuyên ngành thương mại