Being a firefighter is a risky job.
Dịch: Lính cứu hỏa là một công việc đầy rủi ro.
He took a risky job as a war correspondent.
Dịch: Anh ấy nhận một công việc mạo hiểm là phóng viên chiến trường.
công việc nguy hiểm
công việc đầy rủi ro
rủi ro
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
tác động tiềm ẩn
cảnh
mỹ nam đẹp hơn hoa
sự hội nhập thị trường
Sự vững vàng, khả năng giữ thăng bằng tốt
nhìn lại
đỉnh cao
tỷ lệ công việc