The restricted area sign is clearly visible.
Dịch: Biển báo khu vực hạn chế rất rõ ràng.
You must not enter the restricted area without permission.
Dịch: Bạn không được vào khu vực hạn chế mà không có sự cho phép.
biển cấm
biển cảnh báo
sự hạn chế
hạn chế
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Phong trào chính trị
giới thượng lưu
đạt kỷ lục
tham khảo ý kiến của ban biên tập
ngành nuôi trồng thủy sản
áo sơ mi
con dấu đỏ
cây lai