The restricted area sign is clearly visible.
Dịch: Biển báo khu vực hạn chế rất rõ ràng.
You must not enter the restricted area without permission.
Dịch: Bạn không được vào khu vực hạn chế mà không có sự cho phép.
biển cấm
biển cảnh báo
sự hạn chế
hạn chế
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
thương mại năng lượng
Vị mặn của quá khứ
bài ca ngợi
báo cáo sự chứng thực
cuộc đua thăng tiến
thành viên
cơn say rượu
bánh có hương vị