The document was approved with a red stamp.
Dịch: Tài liệu đã được phê duyệt với con dấu đỏ.
You need a red stamp for this application.
Dịch: Bạn cần một con dấu đỏ cho đơn này.
con dấu chính thức
con dấu chứng nhận
con dấu
đóng dấu
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Buổi chiếu phim
Chuyên gia bảo mật IT
tương tác hiệu quả
Đại lượng đa thức
bộ sưu tập các tác phẩm hoặc tài liệu của một cá nhân
Món ăn từ thịt
di truyền
suốt cả