She showed great reluctance to accept the job offer.
Dịch: Cô ấy thể hiện sự miễn cưỡng lớn khi chấp nhận lời mời làm việc.
His reluctance to speak in public was evident.
Dịch: Sự miễn cưỡng của anh ấy khi nói trước công chúng là rõ ràng.
Lương thực nhận được sau khi đã trừ đi các khoản thuế và các khoản khấu trừ khác.