I bought a raffle ticket for the charity event.
Dịch: Tôi đã mua một vé số để tham gia sự kiện từ thiện.
She won a prize with her raffle ticket.
Dịch: Cô ấy đã trúng thưởng với vé số của mình.
vé xổ số
vé quay số
quay số
quay số để quyên góp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Lễ kỷ niệm sinh nhật đầu tiên
thuộc về nhận thức
sản phẩm có sẵn
phiên bản mới nhất
dây chữa cháy
quyết định tốt
mè rang xay nhuyễn
sự thúc đẩy sức khỏe