It was a radiant moment in her life.
Dịch: Đó là một khoảnh khắc rạng rỡ trong cuộc đời cô.
The award ceremony was a radiant moment for the team.
Dịch: Lễ trao giải là một khoảnh khắc huy hoàng cho đội.
Khoảnh khắc tỏa sáng
Khoảnh khắc chói lọi
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
thiết bị dẫn lưu
Khám xét và tịch thu
Thần tượng TikTok
Biển báo cấm người đi bộ
cắm trại
Gương phồng
dẫn lưu thủy dịch
giống đất sét