The protective barrier prevented the crowd from rushing the stage.
Dịch: Hàng rào bảo vệ đã ngăn đám đông tràn lên sân khấu.
A protective barrier was erected around the construction site.
Dịch: Một hàng rào bảo vệ đã được dựng lên quanh công trường.
hàng rào an ninh
rào chắn an toàn
bảo vệ
mang tính bảo vệ
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
nguyên nhân hàng đầu
mộ
mạng lưới truyền hình
không thú vị
cán bộ quan liêu
văn phòng giao hàng
số tiền đến hạn
thư báo giá