The new project presents a promising view for the company’s future.
Dịch: Dự án mới mang lại một quan điểm đầy hứa hẹn cho tương lai của công ty.
Her research offers a promising view on the effectiveness of the new treatment.
Dịch: Nghiên cứu của cô ấy cung cấp một quan điểm đầy hứa hẹn về hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
Căng thẳng hoặc áp lực gây ra bởi việc siết chặt hoặc vận động hàm, thường liên quan đến các vấn đề về hàm hoặc khớp thái dương hàm.