The murder was premeditated.
Dịch: Vụ giết người đó đã được lên kế hoạch trước.
He was charged with premeditated assault.
Dịch: Anh ta bị buộc tội tấn công có tính toán trước.
có ý định
có chủ ý
sự có kế hoạch trước
lên kế hoạch trước
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sự phân bổ
các loài chim nước
công cụ cắt da quanh móng
Lật úp xuống
kinh nghiệm chung
Nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội
chính thức chuyển sang
Học sinh lớp trưởng