This exercise helps build a good physical foundation.
Dịch: Bài tập này giúp xây dựng một nền tảng thể lực tốt.
Athletes need a solid physical foundation to perform well.
Dịch: Vận động viên cần một nền tảng thể lực vững chắc để thi đấu tốt.
thể chất
nền tảng thể chất
thuộc về thể chất
thể hình
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
phát triển rộng rãi
sự vụng về
chim cắt
thuộc về yếu tố cơ bản
yếu tố chủ quan
Điểm phát Wi-Fi
múa đường phố
Ngành công nghiệp dược phẩm