He enjoys parachuting on the weekends.
Dịch: Anh ấy thích nhảy dù vào cuối tuần.
Parachuting requires a lot of training.
Dịch: Nhảy dù yêu cầu phải có nhiều đào tạo.
She went parachuting for the first time last summer.
Dịch: Cô ấy đã nhảy dù lần đầu tiên vào mùa hè năm ngoái.
Công nghệ di động sử dụng mạng lưới các trạm phát sóng để truyền dữ liệu và thoại qua các thiết bị di động.