The overhang of the roof protects the entrance from rain.
Dịch: Phần nhô ra của mái nhà bảo vệ lối vào khỏi mưa.
The cliff has a dangerous overhang.
Dịch: Vách đá có phần nhô ra nguy hiểm.
phần nhô ra
sự lồi ra
sự nhô ra
nhô ra
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
làm sáng, làm rạng rỡ
quý bà
dịch vụ kéo xe
sự hợp nhất, sự củng cố
Sức kết nối
trải qua, chịu đựng
mật độ cây
Cộng hòa Trung Phi