I need to organize dishes in the cupboard.
Dịch: Tôi cần sắp xếp bát đĩa trong tủ.
She organizes dishes after every meal.
Dịch: Cô ấy sắp xếp bát đĩa sau mỗi bữa ăn.
bày biện bát đĩa
dọn dẹp bát đĩa
sự sắp xếp
sắp xếp
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
giá trị, phẩm giá
bánh gạo chiên
Nhạc vui tươi, phấn chấn
Quan điểm quá mức
tương tác khách hàng
thỏa thuận an ninh
thực thi nhập cư
Hoạt động xây dựng đội nhóm