The fisherman used netting to catch fish.
Dịch: Người ngư dân đã sử dụng lưới để bắt cá.
She bought netting to make the curtains.
Dịch: Cô ấy đã mua lưới để làm rèm.
lưới nhỏ
lưới
đánh lưới
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
trì hoãn thanh toán
Tiếp thị gian lận
tổ chức bí mật
cá cầu vồng
thơ trữ tình
kinh doanh dịch vụ
hóa đơn điện tử
Bãi biển hoang sơ, hẻo lánh