She has multiple citizenship.
Dịch: Cô ấy có đa quốc tịch.
He acquired multiple citizenship through naturalization and descent.
Dịch: Anh ấy có được đa quốc tịch thông qua nhập tịch và huyết thống.
song tịch
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Cặp đôi mới
sự thất bại hoàn toàn, sự bẽ mặt
chuẩn
ngoại hình hấp dẫn
nghiên cứu địa lý
cá nhân, cá thể
Sinh học thực vật
Vùng trung ương