She has attractive looks.
Dịch: Cô ấy có ngoại hình hấp dẫn.
His attractive looks made him popular.
Dịch: Vẻ ngoài thu hút của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng.
vẻ ngoài lôi cuốn
những đường nét xinh đẹp
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
thiếu dữ liệu
phó giáo sư
buổi hòa nhạc
Báo cáo hoạt động
đến hạn
môi trường thôn quê
sự hỗ trợ nghiên cứu
Âm thanh Bluetooth