a motorized vehicle
Dịch: một phương tiện có động cơ
motorized equipment
Dịch: thiết bị được cơ giới hóa
chạy bằng động cơ
cơ giới hóa
động cơ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
phần cuối
lãi suất tiền gửi có kỳ hạn
Kiên định, vững vàng
điểm chuyển giao
dư dinh dưỡng
nhà riêng, nhà độc lập
đọc lòng bàn tay
của cải kếch xù