vũ khí quân sự, vũ khí dùng trong chiến tranh hoặc quân đội
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
verb
spilling
/ˈspɪlɪŋ/
sự đổ, sự tràn
noun/verb
pace
/peɪs/
tốc độ, bước đi
noun
new moms
/nuː mɒmz/
những người mẹ mới
verb
admiringly praise
/ədˈmaɪərɪŋli preɪz/
ca ngợi một cách ngưỡng mộ
noun
long-term goals
/ˈlɔŋˌtɜrm goʊlz/
mục tiêu dài hạn
noun
Old-fashioned football
/oʊldˈfæʃənd ˈfʊtbɔːl/
Bóng đá kiểu cũ
noun
Safari World
/səˈfɑːri wɜːrld/
Thế giới Safari
noun
Prezi
/ˈprɛzi/
Một phần mềm thuyết trình dựa trên nền tảng đám mây, cho phép người dùng tạo và chia sẻ các bài thuyết trình trực tuyến một cách sáng tạo và phi tuyến tính.