Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "life-threatening"

noun
life-threatening injury
/ˈlaɪfˌθretənɪŋ ˈɪndʒəri/

vết thương nguy hiểm đến tính mạng

noun
Life-threatening complication
/ˈlaɪfˌθretənɪŋ ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/

Biến chứng đe dọa tính mạng

noun
life-threatening disease
/ˈlaɪfˌθretənɪŋ dɪˈziːz/

bệnh đe dọa tính mạng

adjective
Non-life-threatening
/ˌnɒn ˈlaɪfˌθretənɪŋ/

không nguy hiểm tính mạng

noun
life-threatening illness
/ˈlaɪfˌθrɛtnɪŋ ˈɪl.nəs/

bệnh đe dọa đến tính mạng

noun
life-threatening condition
/laɪfˈθrɛtnɪŋ kənˈdɪʃən/

tình trạng đe dọa đến tính mạng

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY