The charity gala raised a lot of money for the cause.
Dịch: Buổi gala từ thiện đã gây quỹ được rất nhiều cho mục đích đó.
She wore a beautiful dress to the gala.
Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp đến buổi gala.
lễ kỷ niệm
sự kiện
sự kiện gala
tổ chức gala
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Tôi hết tiền rồi.
bánh pie
Người thờ ơ
Bộ phận giảm chấn
kế hoạch xây dựng
nguồn thu nhập cao
ở trong, bên trong
sữa kefir