She obtained her language certification last year.
Dịch: Cô ấy đã nhận chứng chỉ ngôn ngữ của mình vào năm ngoái.
Language certification can enhance your job prospects.
Dịch: Chứng chỉ ngôn ngữ có thể nâng cao cơ hội việc làm của bạn.
bằng cấp ngôn ngữ
công nhận ngôn ngữ
chứng nhận
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
xăng
học tập nhanh
Đêm khai trương, đêm ra mắt
kỹ năng chụp ảnh
vùng có sắc tố, khu vực có màu sắc đặc trưng
sốt hải sản
mưa sớm
Tôn vinh ông Tiến