The integument of a plant protects it from the environment.
Dịch: Lớp vỏ bọc của một cái cây bảo vệ nó khỏi môi trường.
The integumentary system includes the skin, hair, and nails.
Dịch: Hệ thống da bao gồm da, lông và móng.
lớp che phủ
da
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
sự chuyên chế
Trí tuệ hợp tác
hệ thống an sinh xã hội
Cơ sở hạ tầng thông minh
hệ thống pháp luật
bức tượng hoặc mô hình người
bánh mì nướng kiểu Pháp
làm quen