His inconstant behavior made it hard to trust him.
Dịch: Hành vi không kiên định của anh ta làm cho việc tin tưởng trở nên khó khăn.
The weather in this region is inconstant, changing from sunny to rainy in a matter of minutes.
Dịch: Thời tiết ở khu vực này không kiên định, thay đổi từ nắng sang mưa chỉ trong vài phút.
việc chuẩn bị các món ăn làm từ ngũ cốc hoặc hạt như gạo, lúa mì để nấu hoặc tiêu thụ