verb
take care of mother-in-law
/teɪk ker əv ˈmʌðər ɪn lɔː/ chăm mẹ chồng
noun
lifestyle editor
biên tập viên phong cách sống
noun
husband who owns a business
/ˈhʌzbənd huː oʊnz ə ˈbɪznɪs/ người chồng làm chủ doanh nghiệp
verb
popularize a style
làm cho một phong cách trở nên phổ biến