My husband who owns a business works very hard.
Dịch: Chồng tôi, người làm chủ doanh nghiệp, làm việc rất vất vả.
She supports her husband who owns a business.
Dịch: Cô ấy ủng hộ chồng mình, người sở hữu một doanh nghiệp.
người chồng khởi nghiệp
chồng chủ doanh nghiệp
chồng
sở hữu
doanh nghiệp
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Vẻ đẹp thanh lịch kín đáo
Trường y tế quốc phòng
Sang chấn xã hội
thơm phức, có mùi thơm
Bản sắc Việt Nam
Tin học cơ bản
món canh huyết
Kỹ năng âm nhạc