Good riddance to him!
Dịch: Đỡ phải thấy mặt hắn!
Well, good riddance to bad rubbish.
Dịch: Thôi được, của đi thay người.
nhẹ nhõm
sự giải thoát
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
thử lại
xe máy hạng nhẹ
chuyên ngành về thính học, nghiên cứu về khả năng nghe
Tài lộc ào ào
hướng dẫn đến địa điểm
quyết định tư pháp
nhà phân phối
Khu phức hợp