The gentlemen at the meeting were well-dressed.
Dịch: Các quý ông trong cuộc họp ăn mặc rất lịch sự.
He was a true gentleman, always polite and respectful.
Dịch: Ông ấy là một quý ông thực thụ, luôn lịch sự và tôn trọng.
quý ông
người đàn ông
tính quý ông
thuộc về quý ông
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Tình trạng đi lại khó khăn
đi bộ đường dài
tham gia
lô sản xuất
rối loạn thị giác
ngày cuối cùng của tháng
Đồ ăn vặt chiên
Trang trại nuôi tôm