I spent the weekend with my friends.
Dịch: Tôi đã dành cả cuối tuần với bạn bè.
Friends are important in life.
Dịch: Bạn bè rất quan trọng trong cuộc sống.
We met through mutual friends.
Dịch: Chúng tôi gặp nhau qua những người bạn chung.
bạn đồng hành
bạn
đồng chí
tình bạn
kết bạn
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
cáp quang
Xảo quyệt, tinh ranh
thanh toán đầy đủ
thói quen làm việc
sự hạnh phúc, sự thịnh vượng
thụt vào, lùi vào (dùng trong văn bản để tạo khoảng cách bên trái)
dây đeo vai
tổ hợp công nghiệp - quốc phòng