I love watching foreign films at the cinema.
Dịch: Tôi thích xem phim nước ngoài tại rạp.
The foreign film festival will showcase many great movies.
Dịch: Lễ hội phim nước ngoài sẽ trình chiếu nhiều bộ phim tuyệt vời.
phim quốc tế
phim nước ngoài
tính nước ngoài
nước ngoài
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tuân thủ pháp luật
sự ủng hộ, sự yêu thích
tiêu như phá
hầu tước
học tự mình, tự học
mã kiểm tra
không có lông
chức năng thiết yếu