The fishmonger prepared the salmon fillets.
Dịch: Người bán cá chuẩn bị phi lê cá hồi.
I bought fresh tuna from the fishmonger.
Dịch: Tôi đã mua cá ngừ tươi từ người bán cá.
người buôn cá
người bán cá
nghề bán cá
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Nguyên lý hoạt động
nhãn kiểm tra
Khu vực đô thị mới
cá dọn vệ sinh
chim
Người có trí tưởng tượng phong phú
phản bội lòng tin
hệ thống nước nóng