He is a fearless fighter for justice.
Dịch: Anh ấy là một chiến binh dũng cảm đấu tranh cho công lý.
The fearless fighter charged into battle.
Dịch: Người chiến binh dũng cảm xông vào trận chiến.
chiến sĩ gan dạ
đấu sĩ quả cảm
dũng cảm
chiến binh
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Honda Civic
tái hòa nhập
phản ánh bức xúc
nhân tài địa phương
bằng chứng mua hàng
đường tiêu hóa
khía cạnh bảo mật
Tuyệt kỹ