She is a fashionista who always wears the latest trends.
Dịch: Cô ấy là một fashionista luôn mặc những xu hướng mới nhất.
The fashionista shared her tips on social media.
Dịch: Fashionista đã chia sẻ mẹo của cô ấy trên mạng xã hội.
người đam mê phong cách
người yêu thích thời trang
thời trang
thời thượng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Hiện tượng
kết nối cộng đồng
sự đạt được, sự giành được
du thuyền riêng
quầy thông tin
keo dán vàng
nguy cơ từ thói quen
dấu hiệu lão hóa