They are establishing a new company.
Dịch: Họ đang thiết lập một công ty mới.
The organization is focused on establishing better communication.
Dịch: Tổ chức đang tập trung vào việc thiết lập giao tiếp tốt hơn.
tạo ra
sáng lập
sự thiết lập
thiết lập
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
đảm bảo
Thu nhập duy nhất
thanh toán, lập hóa đơn
thí nghiệm phản xạ
cống dẫn nước
sánh vai bên người mế
đêm qua, qua đêm
dệt