The government encountered resistance to its new policies.
Dịch: Chính phủ gặp phải sự kháng cự đối với các chính sách mới của mình.
The proposal encountered resistance from the board of directors.
Dịch: Đề xuất đã vấp phải sự phản kháng từ hội đồng quản trị.
Ngâm mình trong chất lỏng, đặc biệt là để chiết xuất hương vị hoặc tác dụng của nó