He managed to elude the police.
Dịch: Anh ấy đã lẩn tránh được cảnh sát.
The answer eludes me.
Dịch: Câu trả lời lẩn tránh tôi.
tránh
lẩn tránh
sự lẩn tránh
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
món thạch
thu hút nhân tài
chuẩn bị giáo viên
cảnh thay đổi
Nỗi lo lắng về môi trường
diện kiến
tập đoàn độc quyền
mức lương hưu