The electrical system in the building needs repairs.
Dịch: Hệ thống điện trong tòa nhà cần sửa chữa.
He is studying electrical engineering.
Dịch: Anh ấy đang học kỹ thuật điện.
có nguồn điện
điện tử
điện
điện khí hóa
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
lòe loẹt, rực rỡ
quy tắc kinh tế
rủi ro bất ngờ, rủi ro không lường trước
Không thể tha thứ được
lo âu, lo lắng
chi phí quảng bá hoặc khuyến mãi
chọn lựa trang phục và phụ kiện
Hiện tượng văn hóa