She felt anxious about the upcoming exam.
Dịch: Cô ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
He was anxious to hear the results of the interview.
Dịch: Anh ấy rất lo lắng để nghe kết quả của buổi phỏng vấn.
lo lắng
căng thẳng
lo âu
làm lo âu
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
sách thiếu nhi
sự nghiệp lẫy lừng
sự tương đồng
lau xúc xích
tạp chí
cửa sổ chat
Quản lý nhà cung cấp
cố ý