The election campaign is in full swing.
Dịch: Cuộc vận động bầu cử đang diễn ra sôi nổi.
Candidates are working hard during the election campaign.
Dịch: Các ứng cử viên đang làm việc chăm chỉ trong cuộc vận động bầu cử.
chiến dịch
vận động bầu cử
bầu cử
vận động
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
phòng tránh chấn thương
phong độ nhan sắc
tính nhu mì, sự hiền lành
Người bạn lý tưởng trong mơ
kết nối bí mật
máy trộn bê tông
có thể tái sử dụng
tĩnh mạch sưng