noun
external affairs secretary
/ɪkˈstɜrnəl əˈfɛrz ˈsɛkrəˌtɛri/ Thư ký ngoại giao
verb
Mislead classmates
Làm cho bạn học hiểu sai, đi sai đường
noun
law enforcement officer
/lɔː ɪnˈfɔːrsmənt ˈɔːfɪsər/ cán bộ thi hành pháp luật
noun
dây điện
Dây dẫn điện, thường dùng để dẫn điện trong các thiết bị điện.
noun
continuing education center
/kənˈtɪn.ju.ɪŋ ˌɛdʒ.ʊˈkeɪ.ʃən ˈsɛn.tər/ trung tâm giáo dục tiếp tục
noun
lively tempos
nhịp điệu sôi động, nhanh nhẹn